--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
nói sõi
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
nói sõi
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: nói sõi
+
xem sõi
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "nói sõi"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"nói sõi"
:
nghị sĩ
nói sai
nói sõi
Những từ có chứa
"nói sõi"
in its definition in
English - Vietnamese dictionary:
refine
outspeak
talk
talker
speak
spake
spoken
outspoke
crammer
speaking
more...
Lượt xem: 503
Từ vừa tra
+
nói sõi
:
xem sõi
+
bổ nháo
:
To run helter-skelter in various directionsmọi người hốt hoảng bổ nháo đi tìm đứa béeveryone was seized by a panic, and ran helter-skelter in various directions to look for the childchạy bổ nháo bổ nhàoto run in an utter confusion in various directions
+
chỉnh huấn
:
To reform, to re-educatechỉnh huấn chính trịto re-educate politically, to give political re-education to
+
paper-bag cookery
:
cách nấu túi giấy (nấu thức ăn bằng túi giấy phết bơ bỏ lò)
+
xách
:
to carry by the handle